Tiếng Việt
Ngành công nghiệp non trẻ tiếng Anh là gì?
ngành công nghiệp non trẻ tiếng Anh là infant industry /ˈɪnfənt ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp mới bắt đầu phát triển, thường còn non trẻ và chưa ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infant industry
Ví dụ câu với ngành công nghiệp non trẻ / infant industry
- 1
Many countries protect their infant industries through tariffs.
Nhiều quốc gia bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ của họ bằng cách áp dụng thuế quan.
- 2
Supporting infant industries can help boost economic growth.
Hỗ trợ các ngành công nghiệp non trẻ có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Ghi chú dùng từ ngành công nghiệp non trẻ
Thuật ngữ này đề cập đến các ngành công nghiệp mới thành lập, còn non trẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'protectionism' (chủ nghĩa bảo hộ), 'tariffs' (thuế quan), và 'economic development' (phát triển kinh tế).
Video minh hoạ ngành công nghiệp non trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành công nghiệp non trẻ
Câu hỏi thường gặp về "ngành công nghiệp non trẻ"
Ngành công nghiệp non trẻ tiếng Anh là gì?
Ngành công nghiệp non trẻ tiếng Anh là "infant industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp mới bắt đầu phát triển, thường còn non trẻ và chưa ổn định.
"infant industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infant industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành công nghiệp non trẻ". Thuật ngữ này đề cập đến các ngành công nghiệp mới thành lập, còn non trẻ.
Phát âm "infant industry" như thế nào?
"infant industry" có phiên âm IPA /ˈɪnfənt ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infant industry"?
Nhiều quốc gia bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ của họ bằng cách áp dụng thuế quan. — Many countries protect their infant industries through tariffs.