Tiếng Việt
Ngành giáo dục mầm non tiếng Anh là gì?
ngành giáo dục mầm non tiếng Anh là preschool education /priˈskul ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Giáo dục dành cho trẻ nhỏ trước khi vào mẫu giáo, tập trung vào phát triển toàn diện cho trẻ từ 0 đến 6 tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preschool education
Ví dụ câu với ngành giáo dục mầm non / preschool education
- 1
Chương trình ngành giáo dục mầm non giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và ngôn ngữ.
The preschool education program helps children develop social and language skills.
- 2
Các giáo viên ngành giáo dục mầm non cần có kiến thức về phát triển trẻ nhỏ.
Preschool educators need to have knowledge about early childhood development.
Ghi chú dùng từ ngành giáo dục mầm non
Ngành giáo dục mầm non là phần của hệ thống giáo dục, liên quan đến việc chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'early childhood education' (giáo dục trẻ nhỏ), 'kindergarten' (mẫu giáo), và 'child development' (phát triển trẻ nhỏ).
Video minh hoạ ngành giáo dục mầm non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành giáo dục mầm non
Câu hỏi thường gặp về "ngành giáo dục mầm non"
Ngành giáo dục mầm non tiếng Anh là gì?
Ngành giáo dục mầm non tiếng Anh là "preschool education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục dành cho trẻ nhỏ trước khi vào mẫu giáo, tập trung vào phát triển toàn diện cho trẻ từ 0 đến 6 tuổi.
"preschool education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preschool education" nghĩa tiếng Việt là "ngành giáo dục mầm non". Ngành giáo dục mầm non là phần của hệ thống giáo dục, liên quan đến việc chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ.
Phát âm "preschool education" như thế nào?
"preschool education" có phiên âm IPA /priˈskul ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preschool education"?
The preschool education program helps children develop social and language skills. — Chương trình ngành giáo dục mầm non giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và ngôn ngữ.