The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành giáo dục tiếng Anh là gì?

ngành giáo dục tiếng Anh là education industry /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈɪndəstri/. Ngành liên quan đến các hoạt động giảng dạy, học tập và các dịch vụ giáo dục.

Hình minh hoạ "ngành giáo dục" tiếng Anh là "education industry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

education industry

Danh từ
/ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈɪndəstri/

Ví dụ câu với ngành giáo dục / education industry

  1. 1

    The education industry has seen significant growth in recent years.

    Ngành giáo dục đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.

  2. 2

    Many new technologies are being adopted in the education industry.

    Nhiều công nghệ mới đang được áp dụng trong ngành giáo dục.

Ghi chú dùng từ ngành giáo dục

Ngành giáo dục bao gồm các trường học, đại học, và các tổ chức đào tạo. Các thuật ngữ liên quan: 'educator' (giáo viên), 'curriculum' (chương trình giảng dạy), 'learning' (học tập).

Video minh hoạ ngành giáo dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành giáo dục

Câu hỏi thường gặp về "ngành giáo dục"

Ngành giáo dục tiếng Anh là gì?

Ngành giáo dục tiếng Anh là "education industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành liên quan đến các hoạt động giảng dạy, học tập và các dịch vụ giáo dục.

"education industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"education industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành giáo dục". Ngành giáo dục bao gồm các trường học, đại học, và các tổ chức đào tạo.

Phát âm "education industry" như thế nào?

"education industry" có phiên âm IPA /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "education industry"?

Ngành giáo dục đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây. — The education industry has seen significant growth in recent years.