Tiếng Việt
Ngành tâm lý học tội phạm tiếng Anh là gì?
ngành tâm lý học tội phạm tiếng Anh là criminal psychology /ˈkrɪmənəl saɪˈkɑləʤi/. Ngành nghiên cứu về tâm lý của tội phạm để hiểu rõ động cơ và hành vi của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
criminal psychology
Ví dụ câu với ngành tâm lý học tội phạm / criminal psychology
- 1
Criminal psychology helps law enforcement understand criminal behavior.
Nghiên cứu tâm lý tội phạm giúp lực lượng thực thi pháp luật hiểu rõ hành vi tội phạm.
- 2
She is studying criminal psychology to become a profiler.
Cô ấy đang học ngành tâm lý học tội phạm để trở thành nhà phân tích hành vi tội phạm.
Ghi chú dùng từ ngành tâm lý học tội phạm
Ngành tâm lý học tội phạm liên quan đến các thuật ngữ như 'forensic psychology' (tâm lý pháp y), 'behavior analysis' (phân tích hành vi), và 'criminology' (tội phạm học).
Video minh hoạ ngành tâm lý học tội phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành tâm lý học tội phạm
Câu hỏi thường gặp về "ngành tâm lý học tội phạm"
Ngành tâm lý học tội phạm tiếng Anh là gì?
Ngành tâm lý học tội phạm tiếng Anh là "criminal psychology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về tâm lý của tội phạm để hiểu rõ động cơ và hành vi của họ.
"criminal psychology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"criminal psychology" nghĩa tiếng Việt là "ngành tâm lý học tội phạm". Ngành tâm lý học tội phạm liên quan đến các thuật ngữ như 'forensic psychology' (tâm lý pháp y), 'behavior analysis' (phân tích hành vi), và 'criminology' (tội phạm học).
Phát âm "criminal psychology" như thế nào?
"criminal psychology" có phiên âm IPA /ˈkrɪmənəl saɪˈkɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "criminal psychology"?
Nghiên cứu tâm lý tội phạm giúp lực lượng thực thi pháp luật hiểu rõ hành vi tội phạm. — Criminal psychology helps law enforcement understand criminal behavior.