Tiếng Việt
Ngành thú y tiếng Anh là gì?
ngành thú y tiếng Anh là veterinary /ˈvɛtrəˌnɛri/. Ngành nghề liên quan đến chăm sóc và điều trị cho động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
veterinary
Ví dụ câu với ngành thú y / veterinary
- 1
Bác sĩ thú y kiểm tra sức khỏe cho chó của tôi.
The veterinary checked my dog's health.
- 2
Chúng tôi cần một bác sĩ thú y để tiêm phòng cho gia súc.
We need a veterinarian to vaccinate the livestock.
Ghi chú dùng từ ngành thú y
Ngành thú y liên quan đến chăm sóc động vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'animal care' (chăm sóc động vật), 'veterinarian' (bác sĩ thú y), 'animal health' (sức khỏe động vật).
Video minh hoạ ngành thú y
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành thú y
Câu hỏi thường gặp về "ngành thú y"
Ngành thú y tiếng Anh là gì?
Ngành thú y tiếng Anh là "veterinary" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến chăm sóc và điều trị cho động vật.
"veterinary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"veterinary" nghĩa tiếng Việt là "ngành thú y". Ngành thú y liên quan đến chăm sóc động vật.
Phát âm "veterinary" như thế nào?
"veterinary" có phiên âm IPA /ˈvɛtrəˌnɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "veterinary"?
The veterinary checked my dog's health. — Bác sĩ thú y kiểm tra sức khỏe cho chó của tôi.