Tiếng Việt
Cơ quan thú y tiếng Anh là gì?
cơ quan thú y tiếng Anh là veterinary agency /ˈvɛtrəˌnɛri ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chịu trách nhiệm kiểm tra và quản lý sức khỏe động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
veterinary agency
Ví dụ câu với cơ quan thú y / veterinary agency
- 1
The veterinary agency inspected the farm for disease control.
Cơ quan thú y đã kiểm tra trang trại để kiểm soát dịch bệnh.
- 2
She works at the veterinary agency in Hanoi.
Cô ấy làm việc tại cơ quan thú y ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ cơ quan thú y
Cơ quan thú y là tổ chức quản lý và kiểm tra sức khỏe động vật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'veterinarian' (bác sĩ thú y), 'animal health' (sức khỏe động vật), 'disease control' (kiểm soát dịch bệnh).
Video minh hoạ cơ quan thú y
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan thú y
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan thú y"
Cơ quan thú y tiếng Anh là gì?
Cơ quan thú y tiếng Anh là "veterinary agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm kiểm tra và quản lý sức khỏe động vật.
"veterinary agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"veterinary agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan thú y". Cơ quan thú y là tổ chức quản lý và kiểm tra sức khỏe động vật.
Phát âm "veterinary agency" như thế nào?
"veterinary agency" có phiên âm IPA /ˈvɛtrəˌnɛri ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "veterinary agency"?
Cơ quan thú y đã kiểm tra trang trại để kiểm soát dịch bệnh. — The veterinary agency inspected the farm for disease control.