The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăn nuôi thú y tiếng Anh là gì?

chăn nuôi thú y tiếng Anh là veterinary science & animal husbandry /ˈvɛtrəˌnɛri ˈsaɪəns & ˈænəməl ˈhʌzbəndri/. Khoa học thú y và chăn nuôi động vật, nghiên cứu về chăm sóc, phòng bệnh và quản lý đàn vật nuôi.

Hình minh hoạ "chăn nuôi thú y" tiếng Anh là "veterinary science & animal husbandry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

veterinary science & animal husbandry

Danh từ
/ˈvɛtrəˌnɛri ˈsaɪəns & ˈænəməl ˈhʌzbəndri/

Ví dụ câu với chăn nuôi thú y / veterinary science & animal husbandry

  1. 1

    Chăn nuôi thú y đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe đàn gia súc.

    Veterinary science plays a crucial role in protecting the health of livestock.

  2. 2

    Chương trình đào tạo về chăn nuôi thú y giúp sinh viên hiểu rõ về bệnh tật và cách điều trị cho động vật.

    The veterinary science program helps students understand diseases and treatments for animals.

Ghi chú dùng từ chăn nuôi thú y

Chăn nuôi thú y là lĩnh vực kết hợp giữa khoa học thú y và quản lý đàn vật nuôi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'veterinary', nghĩa là 'thuộc về thú y', và 'animal husbandry', nghĩa là 'chăn nuôi động vật'.

Video minh hoạ chăn nuôi thú y

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăn nuôi thú y

Câu hỏi thường gặp về "chăn nuôi thú y"

Chăn nuôi thú y tiếng Anh là gì?

Chăn nuôi thú y tiếng Anh là "veterinary science & animal husbandry" (danh từ), nghĩa là: Khoa học thú y và chăn nuôi động vật, nghiên cứu về chăm sóc, phòng bệnh và quản lý đàn vật nuôi.

"veterinary science & animal husbandry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"veterinary science & animal husbandry" nghĩa tiếng Việt là "chăn nuôi thú y". Chăn nuôi thú y là lĩnh vực kết hợp giữa khoa học thú y và quản lý đàn vật nuôi.

Phát âm "veterinary science & animal husbandry" như thế nào?

"veterinary science & animal husbandry" có phiên âm IPA /ˈvɛtrəˌnɛri ˈsaɪəns & ˈænəməl ˈhʌzbəndri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "veterinary science & animal husbandry"?

Veterinary science plays a crucial role in protecting the health of livestock. — Chăn nuôi thú y đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe đàn gia súc.