Tiếng Việt
Ngạo mạn tiếng Anh là gì?
ngạo mạn tiếng Anh là egotistical /ˌiːɡəʊˈtɪstɪkəl/. Tự cao, kiêu ngạo, cho mình là hơn người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
egotistical
Ví dụ câu với ngạo mạn / egotistical
- 1
Anh ấy rất egotistical và luôn nghĩ mình đúng mọi chuyện.
He is very egotistical and always thinks he's right about everything.
- 2
Cô ấy cư xử egotistical khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Her egotistical behavior makes everyone uncomfortable.
Ghi chú dùng từ ngạo mạn
Từ 'ngạo mạn' mô tả thái độ tự cao, tự mãn. Các từ liên quan gồm có 'arrogant' (ngạo mạn), 'conceited' (tự cao tự đại), 'proud' (tự hào).
Video minh hoạ ngạo mạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngạo mạn
Câu hỏi thường gặp về "ngạo mạn"
Ngạo mạn tiếng Anh là gì?
Ngạo mạn tiếng Anh là "egotistical" (tính từ), nghĩa là: Tự cao, kiêu ngạo, cho mình là hơn người khác.
"egotistical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"egotistical" nghĩa tiếng Việt là "ngạo mạn". Từ 'ngạo mạn' mô tả thái độ tự cao, tự mãn.
Phát âm "egotistical" như thế nào?
"egotistical" có phiên âm IPA /ˌiːɡəʊˈtɪstɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "egotistical"?
He is very egotistical and always thinks he's right about everything. — Anh ấy rất egotistical và luôn nghĩ mình đúng mọi chuyện.