The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạn tiếng Anh là gì?

mạn tiếng Anh là side /saɪd/. Phần của vật thể nằm ở bên cạnh, không trung tâm.

Hình minh hoạ "mạn" tiếng Anh là "side"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

side

Danh từ
/saɪd/

Ví dụ câu với mạn / side

  1. 1

    Tôi ngồi ở phía bên trái của bàn.

    I sat on the left side of the table.

  2. 2

    Anh ấy đứng ở phía bên phải của cửa.

    He stood on the right side of the door.

Ghi chú dùng từ mạn

Mạn dùng để chỉ phần bên cạnh của một vật thể. Các từ liên quan: edge (lề), border (biên giới), flank (hông).

Video minh hoạ mạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mạn

Câu hỏi thường gặp về "mạn"

Mạn tiếng Anh là gì?

Mạn tiếng Anh là "side" (danh từ), nghĩa là: Phần của vật thể nằm ở bên cạnh, không trung tâm.

"side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"side" nghĩa tiếng Việt là "mạn". Mạn dùng để chỉ phần bên cạnh của một vật thể.

Phát âm "side" như thế nào?

"side" có phiên âm IPA /saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "side"?

I sat on the left side of the table. — Tôi ngồi ở phía bên trái của bàn.