Tiếng Việt
Ngây ngất tiếng Anh là gì?
ngây ngất tiếng Anh là Ecstatic /ɪkˈstæt.ɪk/. Cảm thấy cực kỳ vui sướng, phấn khích đến mức không thể kiểm soát được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ecstatic
Ví dụ câu với ngây ngất / Ecstatic
- 1
Cô ấy đã cảm thấy ngây ngất khi nghe tin mình đậu đại học.
She felt ecstatic when she heard she passed the university entrance exam.
- 2
Anh ấy ngây ngất vì chiến thắng của đội bóng yêu thích.
He was ecstatic about his favorite team’s victory.
Ghi chú dùng từ ngây ngất
Từ 'ngây ngất' mô tả cảm giác vui sướng tột độ, thường dùng trong các tình huống hạnh phúc hoặc thành công. Các từ liên quan gồm 'joyful' (vui vẻ), 'elated' (phấn khích), 'euphoric' (phấn chấn tột độ).
Video minh hoạ ngây ngất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngây ngất
Câu hỏi thường gặp về "ngây ngất"
Ngây ngất tiếng Anh là gì?
Ngây ngất tiếng Anh là "Ecstatic" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy cực kỳ vui sướng, phấn khích đến mức không thể kiểm soát được.
"Ecstatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ecstatic" nghĩa tiếng Việt là "ngây ngất". Từ 'ngây ngất' mô tả cảm giác vui sướng tột độ, thường dùng trong các tình huống hạnh phúc hoặc thành công.
Phát âm "Ecstatic" như thế nào?
"Ecstatic" có phiên âm IPA /ɪkˈstæt.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ecstatic"?
She felt ecstatic when she heard she passed the university entrance exam. — Cô ấy đã cảm thấy ngây ngất khi nghe tin mình đậu đại học.