Tiếng Việt
Trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc tiếng Anh là gì?
trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc tiếng Anh là feel ecstatic /fiːl ɛkˈstætɪk/. cảm thấy cực kỳ vui mừng và hạnh phúc

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel ecstatic
Ví dụ câu với trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc / feel ecstatic
- 1
Tôi cảm thấy cực kỳ vui sướng khi nghe tin đậu đại học.
I felt ecstatic when I heard I got into university.
- 2
Cô ấy đã trở nên vô cùng vui sướng khi nhận được lời đề nghị việc làm.
She felt ecstatic when she received the job offer.
Ghi chú dùng từ trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc
Từ này mô tả cảm giác rất vui sướng, hạnh phúc tột độ. Các từ liên quan gồm 'joyful' (vui vẻ), 'elated' (phấn khích), 'blissful' (hạnh phúc viên mãn).
Video minh hoạ trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp về "trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc"
Trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc tiếng Anh là gì?
Trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc tiếng Anh là "feel ecstatic" (động từ), nghĩa là: cảm thấy cực kỳ vui mừng và hạnh phúc
"feel ecstatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel ecstatic" nghĩa tiếng Việt là "trở nên vô cùng vui sướng hạnh phúc". Từ này mô tả cảm giác rất vui sướng, hạnh phúc tột độ.
Phát âm "feel ecstatic" như thế nào?
"feel ecstatic" có phiên âm IPA /fiːl ɛkˈstætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel ecstatic"?
I felt ecstatic when I heard I got into university. — Tôi cảm thấy cực kỳ vui sướng khi nghe tin đậu đại học.