The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghe báo là tiếng Anh là gì?

nghe báo là tiếng Anh là heard that /hɜːd ðæt/. nghe ai đó nói hoặc nghe tin đồn về điều gì đó.

Hình minh hoạ "nghe báo là" tiếng Anh là "heard that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heard that

Động từ
/hɜːd ðæt/

Ví dụ câu với nghe báo là / heard that

  1. 1

    Tôi nghe báo là anh ấy sẽ đến vào tối nay.

    I heard that he will come tonight.

  2. 2

    Bạn có nghe báo là họ đã chuyển đi chưa?

    Did you hear that they have moved?

Ghi chú dùng từ nghe báo là

Cụm từ này dùng để diễn đạt việc nghe được thông tin hoặc tin đồn. Các từ liên quan: hear (nghe), rumor (tin đồn), information (thông tin).

Video minh hoạ nghe báo là

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghe báo là

Câu hỏi thường gặp về "nghe báo là"

Nghe báo là tiếng Anh là gì?

Nghe báo là tiếng Anh là "heard that" (động từ), nghĩa là: nghe ai đó nói hoặc nghe tin đồn về điều gì đó.

"heard that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heard that" nghĩa tiếng Việt là "nghe báo là". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc nghe được thông tin hoặc tin đồn.

Phát âm "heard that" như thế nào?

"heard that" có phiên âm IPA /hɜːd ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heard that"?

I heard that he will come tonight. — Tôi nghe báo là anh ấy sẽ đến vào tối nay.