Tiếng Việt
Nghe nói tiếng Anh là gì?
nghe nói tiếng Anh là heard that /hɜːd ðæt/. nghe ai đó nói hoặc nghe tin đồn về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heard that
Ví dụ câu với nghe nói / heard that
- 1
Tôi nghe nói anh ấy sắp chuyển công tác.
I heard that he is about to change jobs.
- 2
Nghe nói thời tiết sẽ xấu vào cuối tuần này.
Heard that the weather will be bad this weekend.
Ghi chú dùng từ nghe nói
Nghe nói là cách diễn đạt để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác. Các từ liên quan: nghe (hear), nói (say), tin đồn (rumor).
Video minh hoạ nghe nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe nói
Câu hỏi thường gặp về "nghe nói"
Nghe nói tiếng Anh là gì?
Nghe nói tiếng Anh là "heard that" (động từ), nghĩa là: nghe ai đó nói hoặc nghe tin đồn về điều gì đó.
"heard that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heard that" nghĩa tiếng Việt là "nghe nói". Nghe nói là cách diễn đạt để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác.
Phát âm "heard that" như thế nào?
"heard that" có phiên âm IPA /hɜːd ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heard that"?
I heard that he is about to change jobs. — Tôi nghe nói anh ấy sắp chuyển công tác.