The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghe tiếng Anh là gì?

nghe tiếng Anh là hear /hir/. Danh từ chỉ khả năng nghe hoặc âm thanh nghe được.

Hình minh hoạ "nghe" tiếng Anh là "hear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hear

Danh từ
/hir/

Ví dụ câu với nghe / hear

  1. 1

    Tôi nghe thấy tiếng chim hót sáng sớm.

    I hear the birds singing early in the morning.

  2. 2

    Bạn có nghe thấy tiếng ồn không?

    Can you hear the noise?

Ghi chú dùng từ nghe

Nghe là khả năng cảm nhận âm thanh. Các từ liên quan gồm có: listen (lắng nghe), sound (âm thanh), auditory (thính giác).

Video minh hoạ nghe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nghe

Câu hỏi thường gặp về "nghe"

Nghe tiếng Anh là gì?

Nghe tiếng Anh là "hear" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ khả năng nghe hoặc âm thanh nghe được.

"hear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hear" nghĩa tiếng Việt là "nghe". Nghe là khả năng cảm nhận âm thanh.

Phát âm "hear" như thế nào?

"hear" có phiên âm IPA /hir/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hear"?

I hear the birds singing early in the morning. — Tôi nghe thấy tiếng chim hót sáng sớm.