Tiếng Việt
Nghe chép chính tả tiếng Anh là gì?
nghe chép chính tả tiếng Anh là transcription /ˌtrænˈskrɪpʃən/. Bản ghi chép lại chính xác lời nói hoặc âm thanh bằng văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transcription
Ví dụ câu với nghe chép chính tả / transcription
- 1
Học sinh cần làm bài tập nghe chép chính tả hàng ngày.
Students are required to do daily transcription exercises.
- 2
Chúng tôi đã chỉnh sửa bản ghi chép chính tả của cuộc họp.
We edited the transcription of the meeting.
Ghi chú dùng từ nghe chép chính tả
Nghe chép chính tả là quá trình ghi lại chính xác lời nói hoặc âm thanh. Các từ liên quan: 'transcribe' (phiên âm, ghi chép), 'transcriber' (người ghi chép), 'transcriptionist' (người làm nghề ghi chép).
Video minh hoạ nghe chép chính tả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe chép chính tả
Câu hỏi thường gặp về "nghe chép chính tả"
Nghe chép chính tả tiếng Anh là gì?
Nghe chép chính tả tiếng Anh là "transcription" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép lại chính xác lời nói hoặc âm thanh bằng văn bản.
"transcription" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transcription" nghĩa tiếng Việt là "nghe chép chính tả". Nghe chép chính tả là quá trình ghi lại chính xác lời nói hoặc âm thanh.
Phát âm "transcription" như thế nào?
"transcription" có phiên âm IPA /ˌtrænˈskrɪpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transcription"?
Students are required to do daily transcription exercises. — Học sinh cần làm bài tập nghe chép chính tả hàng ngày.