The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diễn âm tiếng Anh là gì?

Diễn âm tiếng Anh là Transcription /trænsˈkrɪp.ʃən/. Chữ viết hoặc ký hiệu thể hiện cách phát âm của từ hoặc câu trong ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "Diễn âm" tiếng Anh là "Transcription"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Transcription

Danh từ
/trænsˈkrɪp.ʃən/

Ví dụ câu với Diễn âm / Transcription

  1. 1

    Transcription helps learners pronounce words correctly.

    Việc phiên âm giúp người học phát âm từ đúng.

  2. 2

    She studied the transcription of the ancient script.

    Cô ấy đã nghiên cứu bản phiên âm của bản viết cổ.

Ghi chú dùng từ Diễn âm

Diễn âm là quá trình ghi lại cách phát âm của từ hoặc câu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phonetic transcription' (phiên âm ngữ âm), 'IPA' (Bảng ký hiệu phiên âm quốc tế), và 'phonetics' (ngữ âm học).

Video minh hoạ Diễn âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Diễn âm

Câu hỏi thường gặp về "Diễn âm"

Diễn âm tiếng Anh là gì?

Diễn âm tiếng Anh là "Transcription" (danh từ), nghĩa là: Chữ viết hoặc ký hiệu thể hiện cách phát âm của từ hoặc câu trong ngôn ngữ.

"Transcription" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Transcription" nghĩa tiếng Việt là "Diễn âm". Diễn âm là quá trình ghi lại cách phát âm của từ hoặc câu.

Phát âm "Transcription" như thế nào?

"Transcription" có phiên âm IPA /trænsˈkrɪp.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Transcription"?

Việc phiên âm giúp người học phát âm từ đúng. — Transcription helps learners pronounce words correctly.