Tiếng Việt
Nghề chữa răng tiếng Anh là gì?
nghề chữa răng tiếng Anh là dentistry profession /ˈdɛntɪstri prəˈfɛʃən/. Nghề nghiệp liên quan đến chăm sóc và điều trị răng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dentistry profession
Ví dụ câu với nghề chữa răng / dentistry profession
- 1
He decided to pursue a career in dentistry after high school.
Anh ấy quyết định theo đuổi nghề nha sĩ sau khi tốt nghiệp trung học.
- 2
Dentistry requires both scientific knowledge and manual skills.
Nha khoa đòi hỏi kiến thức khoa học và kỹ năng thủ công.
Ghi chú dùng từ nghề chữa răng
Nghề chữa răng là ngành y tế chuyên về chăm sóc răng miệng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dental care' (chăm sóc răng), 'orthodontics' (chỉnh nha), 'periodontics' (chuyên về lợi và mô quanh răng).
Video minh hoạ nghề chữa răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề chữa răng
Câu hỏi thường gặp về "nghề chữa răng"
Nghề chữa răng tiếng Anh là gì?
Nghề chữa răng tiếng Anh là "dentistry profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nghiệp liên quan đến chăm sóc và điều trị răng miệng.
"dentistry profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dentistry profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề chữa răng". Nghề chữa răng là ngành y tế chuyên về chăm sóc răng miệng.
Phát âm "dentistry profession" như thế nào?
"dentistry profession" có phiên âm IPA /ˈdɛntɪstri prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dentistry profession"?
Anh ấy quyết định theo đuổi nghề nha sĩ sau khi tốt nghiệp trung học. — He decided to pursue a career in dentistry after high school.