The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề đi biển tiếng Anh là gì?

nghề đi biển tiếng Anh là seafaring profession /ˈsiːˌfer.ɪŋ prəˈfɛʃən/. Nghề nghiệp liên quan đến hoạt động đi biển, như đánh cá hoặc vận chuyển hàng hải.

Hình minh hoạ "nghề đi biển" tiếng Anh là "seafaring profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seafaring profession

Danh từ
/ˈsiːˌfer.ɪŋ prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề đi biển / seafaring profession

  1. 1

    Anh ấy làm nghề đi biển để kiếm sống.

    He works in a seafaring profession to earn a living.

  2. 2

    Ngành nghề đi biển rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.

    The seafaring profession is very important to the country's economy.

Ghi chú dùng từ nghề đi biển

Nghề đi biển là công việc liên quan đến hoạt động trên biển, như đánh cá, vận tải hàng hải. Các từ liên quan: 'mariner' (thuyền viên), 'ship captain' (thuyền trưởng), 'marine industry' (ngành công nghiệp hàng hải).

Video minh hoạ nghề đi biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề đi biển

Câu hỏi thường gặp về "nghề đi biển"

Nghề đi biển tiếng Anh là gì?

Nghề đi biển tiếng Anh là "seafaring profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nghiệp liên quan đến hoạt động đi biển, như đánh cá hoặc vận chuyển hàng hải.

"seafaring profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seafaring profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề đi biển". Nghề đi biển là công việc liên quan đến hoạt động trên biển, như đánh cá, vận tải hàng hải.

Phát âm "seafaring profession" như thế nào?

"seafaring profession" có phiên âm IPA /ˈsiːˌfer.ɪŋ prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seafaring profession"?

He works in a seafaring profession to earn a living. — Anh ấy làm nghề đi biển để kiếm sống.