The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người giỏi nghề đi biển tiếng Anh là gì?

người giỏi nghề đi biển tiếng Anh là skilled maritime worker /skɪld ˈmɛrəˌtaɪm ˈwɜrkər/. Người có kỹ năng và kinh nghiệm trong nghề đi biển, như thuyền trưởng hoặc thủy thủ.

Hình minh hoạ "người giỏi nghề đi biển" tiếng Anh là "skilled maritime worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

skilled maritime worker

Danh từ
/skɪld ˈmɛrəˌtaɪm ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với người giỏi nghề đi biển / skilled maritime worker

  1. 1

    The skilled maritime worker expertly navigated through the storm.

    Người đi biển giỏi điều hướng qua cơn bão.

  2. 2

    A skilled maritime worker ensures the safety of the crew during voyages.

    Người đi biển giỏi đảm bảo an toàn cho thủy thủ đoàn trong các chuyến đi.

Ghi chú dùng từ người giỏi nghề đi biển

Là người có kỹ năng cao trong nghề đi biển, như thuyền trưởng, thủy thủ. Các thuật ngữ liên quan: captain (thuyền trưởng), sailor (thủy thủ), navigation (định hướng).

Video minh hoạ người giỏi nghề đi biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người giỏi nghề đi biển

Câu hỏi thường gặp về "người giỏi nghề đi biển"

Người giỏi nghề đi biển tiếng Anh là gì?

Người giỏi nghề đi biển tiếng Anh là "skilled maritime worker" (danh từ), nghĩa là: Người có kỹ năng và kinh nghiệm trong nghề đi biển, như thuyền trưởng hoặc thủy thủ.

"skilled maritime worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"skilled maritime worker" nghĩa tiếng Việt là "người giỏi nghề đi biển". Là người có kỹ năng cao trong nghề đi biển, như thuyền trưởng, thủy thủ.

Phát âm "skilled maritime worker" như thế nào?

"skilled maritime worker" có phiên âm IPA /skɪld ˈmɛrəˌtaɪm ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "skilled maritime worker"?

Người đi biển giỏi điều hướng qua cơn bão. — The skilled maritime worker expertly navigated through the storm.