The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề làm vườn tiếng Anh là gì?

nghề làm vườn tiếng Anh là landscaping profession /ˈlændˌskeɪpɪŋ prəˈfɛʃən/. Nghề làm vườn liên quan đến việc thiết kế, trồng và duy trì cảnh quan ngoài trời.

Hình minh hoạ "nghề làm vườn" tiếng Anh là "landscaping profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

landscaping profession

Danh từ
/ˈlændˌskeɪpɪŋ prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề làm vườn / landscaping profession

  1. 1

    Anh ấy làm nghề làm vườn để tạo ra những khu vườn đẹp mắt cho khách hàng.

    He works in the landscaping profession, designing beautiful gardens for clients.

  2. 2

    Nghề làm vườn đòi hỏi kiến thức về thực vật và kỹ năng làm việc ngoài trời.

    The landscaping profession requires knowledge of plants and outdoor work skills.

Ghi chú dùng từ nghề làm vườn

Nghề làm vườn là nghề liên quan đến thiết kế và chăm sóc cảnh quan ngoài trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gardening' (làm vườn), 'horticulture' (nghề làm vườn chuyên nghiệp), và 'landscape design' (thiết kế cảnh quan).

Video minh hoạ nghề làm vườn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề làm vườn

Câu hỏi thường gặp về "nghề làm vườn"

Nghề làm vườn tiếng Anh là gì?

Nghề làm vườn tiếng Anh là "landscaping profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề làm vườn liên quan đến việc thiết kế, trồng và duy trì cảnh quan ngoài trời.

"landscaping profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"landscaping profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề làm vườn". Nghề làm vườn là nghề liên quan đến thiết kế và chăm sóc cảnh quan ngoài trời.

Phát âm "landscaping profession" như thế nào?

"landscaping profession" có phiên âm IPA /ˈlændˌskeɪpɪŋ prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "landscaping profession"?

He works in the landscaping profession, designing beautiful gardens for clients. — Anh ấy làm nghề làm vườn để tạo ra những khu vườn đẹp mắt cho khách hàng.