The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề lập trình viên tiếng Anh là gì?

nghề lập trình viên tiếng Anh là programmer profession /ˈproʊˌɡræmər prəˈfɛʃən/. Chuyên môn hoặc nghề nghiệp của người viết và duy trì phần mềm máy tính.

Hình minh hoạ "nghề lập trình viên" tiếng Anh là "programmer profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

programmer profession

Danh từ
/ˈproʊˌɡræmər prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề lập trình viên / programmer profession

  1. 1

    Anh ấy là một lập trình viên phần mềm xuất sắc.

    He is an excellent programmer.

  2. 2

    Nghề lập trình viên đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề tốt.

    The programmer profession requires good problem-solving skills.

Ghi chú dùng từ nghề lập trình viên

Nghề lập trình viên là nghề viết mã và phát triển phần mềm. Các thuật ngữ liên quan: 'software developer' (nhà phát triển phần mềm), 'coding' (lập trình), 'software engineering' (kỹ thuật phần mềm).

Video minh hoạ nghề lập trình viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề lập trình viên

Câu hỏi thường gặp về "nghề lập trình viên"

Nghề lập trình viên tiếng Anh là gì?

Nghề lập trình viên tiếng Anh là "programmer profession" (danh từ), nghĩa là: Chuyên môn hoặc nghề nghiệp của người viết và duy trì phần mềm máy tính.

"programmer profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"programmer profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề lập trình viên". Nghề lập trình viên là nghề viết mã và phát triển phần mềm.

Phát âm "programmer profession" như thế nào?

"programmer profession" có phiên âm IPA /ˈproʊˌɡræmər prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "programmer profession"?

He is an excellent programmer. — Anh ấy là một lập trình viên phần mềm xuất sắc.