Tiếng Việt
Nghề may mặc tiếng Anh là gì?
nghề may mặc tiếng Anh là garment profession /ˈɡɑrmənt prəˈfɛʃən/. Nghề liên quan đến việc thiết kế, may và sản xuất quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
garment profession
Ví dụ câu với nghề may mặc / garment profession
- 1
Cô ấy làm nghề may mặc từ nhiều năm nay.
She has been working in the garment profession for many years.
- 2
Ngành nghề may mặc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
The garment profession plays an important role in the economy.
Ghi chú dùng từ nghề may mặc
Nghề may mặc là ngành công nghiệp sản xuất quần áo. Các từ liên quan: 'fashion design' (thiết kế thời trang), 'textile' (vật liệu dệt), 'tailoring' (may đo).
Video minh hoạ nghề may mặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề may mặc
Câu hỏi thường gặp về "nghề may mặc"
Nghề may mặc tiếng Anh là gì?
Nghề may mặc tiếng Anh là "garment profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề liên quan đến việc thiết kế, may và sản xuất quần áo.
"garment profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"garment profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề may mặc". Nghề may mặc là ngành công nghiệp sản xuất quần áo.
Phát âm "garment profession" như thế nào?
"garment profession" có phiên âm IPA /ˈɡɑrmənt prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "garment profession"?
She has been working in the garment profession for many years. — Cô ấy làm nghề may mặc từ nhiều năm nay.