The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề nghiệp buôn bán tiếng Anh là gì?

nghề nghiệp buôn bán tiếng Anh là trading profession /ˈtreɪdɪŋ prəˈfɛʃən/. Chuyên ngành hoặc nghề liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "nghề nghiệp buôn bán" tiếng Anh là "trading profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trading profession

Danh từ
/ˈtreɪdɪŋ prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề nghiệp buôn bán / trading profession

  1. 1

    Anh ấy làm nghề nghiệp buôn bán trong lĩnh vực thương mại điện tử.

    He works in the trading profession within the e-commerce sector.

  2. 2

    Nghề nghiệp buôn bán đòi hỏi kỹ năng thương lượng tốt.

    The trading profession requires good negotiation skills.

Ghi chú dùng từ nghề nghiệp buôn bán

Nghề nghiệp buôn bán liên quan đến hoạt động thương mại. Các từ liên quan: 'sales' (bán hàng), 'merchandising' (bảo trì hàng hóa), 'commerce' (thương mại).

Video minh hoạ nghề nghiệp buôn bán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề nghiệp buôn bán

Câu hỏi thường gặp về "nghề nghiệp buôn bán"

Nghề nghiệp buôn bán tiếng Anh là gì?

Nghề nghiệp buôn bán tiếng Anh là "trading profession" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành hoặc nghề liên quan đến việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"trading profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trading profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề nghiệp buôn bán". Nghề nghiệp buôn bán liên quan đến hoạt động thương mại.

Phát âm "trading profession" như thế nào?

"trading profession" có phiên âm IPA /ˈtreɪdɪŋ prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trading profession"?

He works in the trading profession within the e-commerce sector. — Anh ấy làm nghề nghiệp buôn bán trong lĩnh vực thương mại điện tử.