Tiếng Việt
Nghề nghiệp tiếng Anh là gì?
nghề nghiệp tiếng Anh là profession /prəˈfɛʃən/. Nghề nghiệp là công việc hoặc nghề mà một người làm để kiếm sống, như bác sĩ, giáo viên, kỹ sư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
profession
Ví dụ câu với nghề nghiệp / profession
- 1
Anh ấy đang theo đuổi nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
He is pursuing a profession in information technology.
- 2
Nghề nghiệp của cô ấy là bác sĩ, giúp chữa bệnh cho mọi người.
Her profession is a doctor, helping to cure people.
Ghi chú dùng từ nghề nghiệp
Nghề nghiệp đề cập đến công việc chính của một người để kiếm sống. Các từ liên quan: 'career' (sự nghiệp), 'occupation' (nghề nghiệp, công việc), 'job' (công việc).
Video minh hoạ nghề nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề nghiệp
- nghề nghiệp tự dofreelance profession
- nghề nghiệp bộ độimilitary profession
- nghề nghiệp nội trợhomemaking profession
- nghề nghiệp buôn bántrading profession
- nghề nghiệp kinh doanhbusiness
- nghềprofession
- nghiệpkarma
- bệnh nghề nghiệpoccupational disease
- kỹ năng nghề nghiệpoccupational skill
- tư cách nghề nghiệpwork ethic
- mục tiêu nghề nghiệpcareer goal
- chứng chỉ nghề nghiệpprofessional certificate
Câu hỏi thường gặp về "nghề nghiệp"
Nghề nghiệp tiếng Anh là gì?
Nghề nghiệp tiếng Anh là "profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nghiệp là công việc hoặc nghề mà một người làm để kiếm sống, như bác sĩ, giáo viên, kỹ sư.
"profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề nghiệp". Nghề nghiệp đề cập đến công việc chính của một người để kiếm sống.
Phát âm "profession" như thế nào?
"profession" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "profession"?
He is pursuing a profession in information technology. — Anh ấy đang theo đuổi nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin.