Tiếng Việt
Nghề phổ thông tiếng Anh là gì?
nghề phổ thông tiếng Anh là unskilled work profession /ənˈskɪld wɜrk prəˈfɛʃən/. Công việc không yêu cầu kỹ năng đặc biệt, thường là công việc phổ thông hoặc lao động chân tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unskilled work profession
Ví dụ câu với nghề phổ thông / unskilled work profession
- 1
He took a job in the factory as an unskilled worker.
Anh ấy nhận một công việc trong nhà máy như một công nhân phổ thông.
- 2
Many people do unskilled work to earn a living.
Nhiều người làm nghề phổ thông để kiếm sống.
Ghi chú dùng từ nghề phổ thông
Nghề phổ thông là những công việc không đòi hỏi kỹ năng cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'manual labor' (lao động chân tay), 'blue-collar job' (nghề lao động chân tay), và 'entry-level position' (vị trí cấp nhập môn).
Video minh hoạ nghề phổ thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề phổ thông
- phổspectrum
- nghềprofession
- thôngPine
- phổ thôngcommon
- chứng chỉ nghề phổ thôngvocational high school certificate
- giấy chứng nhận nghề phổ thôngvocational certificate
- nghề inprinting profession
- nghề itit profession
- nghề mcmc profession
- nghề võmartial arts profession
- nghề bếpculinary profession
- nghề dệtweaving profession
Câu hỏi thường gặp về "nghề phổ thông"
Nghề phổ thông tiếng Anh là gì?
Nghề phổ thông tiếng Anh là "unskilled work profession" (danh từ), nghĩa là: Công việc không yêu cầu kỹ năng đặc biệt, thường là công việc phổ thông hoặc lao động chân tay.
"unskilled work profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unskilled work profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề phổ thông". Nghề phổ thông là những công việc không đòi hỏi kỹ năng cao.
Phát âm "unskilled work profession" như thế nào?
"unskilled work profession" có phiên âm IPA /ənˈskɪld wɜrk prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unskilled work profession"?
Anh ấy nhận một công việc trong nhà máy như một công nhân phổ thông. — He took a job in the factory as an unskilled worker.