Tiếng Việt
Phổ tiếng Anh là gì?
phổ tiếng Anh là spectrum /ˈspɛktrəm/. Phổ là dải các tần số hoặc mức độ khác nhau của một hiện tượng hoặc đặc tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spectrum
Ví dụ câu với phổ / spectrum
- 1
Ánh sáng trắng bao gồm một phổ rộng các màu sắc khác nhau.
White light contains a broad spectrum of different colors.
- 2
Các loại thuốc có phổ tác dụng khác nhau trên các bệnh nhân.
Medications have different spectra of effectiveness on patients.
Ghi chú dùng từ phổ
Phổ thường liên quan đến quang học hoặc các dải tần số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'frequency range' (dải tần số), 'band' (băng tần), và 'range' (phạm vi).
Video minh hoạ phổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phổ
Câu hỏi thường gặp về "phổ"
Phổ tiếng Anh là gì?
Phổ tiếng Anh là "spectrum" (danh từ), nghĩa là: Phổ là dải các tần số hoặc mức độ khác nhau của một hiện tượng hoặc đặc tính.
"spectrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spectrum" nghĩa tiếng Việt là "phổ". Phổ thường liên quan đến quang học hoặc các dải tần số.
Phát âm "spectrum" như thế nào?
"spectrum" có phiên âm IPA /ˈspɛktrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spectrum"?
White light contains a broad spectrum of different colors. — Ánh sáng trắng bao gồm một phổ rộng các màu sắc khác nhau.