Tiếng Việt
Phổ thông tiếng Anh là gì?
phổ thông tiếng Anh là common /ˈkɑmən/. Danh từ chỉ điều phổ biến, thông thường, không đặc biệt hoặc đặc thù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common
Ví dụ câu với phổ thông / common
- 1
Anh ấy là một người phổ thông, không có gì nổi bật.
He is a common person, nothing special.
- 2
Các loại hoa phổ thông thường được trồng trong vườn.
Common types of flowers are often grown in gardens.
Ghi chú dùng từ phổ thông
Phổ thông dùng để mô tả những điều bình thường, phổ biến. Các từ liên quan gồm 'ordinary' (bình thường), 'usual' (thường lệ), 'everyday' (hàng ngày).
Video minh hoạ phổ thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phổ thông
- phổspectrum
- thôngPine
- nghề phổ thôngunskilled work profession
- tiếng phổ thônggeneral language
- cổ đông phổ thôngcommon shareholder
- cổ phần phổ thôngcommon stock
- giáo dục phổ thônggeneral education
- học sinh phổ thônghigh school student
- hộ chiếu phổ thôngordinary passport
- lao động phổ thôngunskilled worker
- trình độ phổ thônghigh school education
- Kiến thức phổ thôngGeneral Knowledge
Câu hỏi thường gặp về "phổ thông"
Phổ thông tiếng Anh là gì?
Phổ thông tiếng Anh là "common" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ điều phổ biến, thông thường, không đặc biệt hoặc đặc thù.
"common" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common" nghĩa tiếng Việt là "phổ thông". Phổ thông dùng để mô tả những điều bình thường, phổ biến.
Phát âm "common" như thế nào?
"common" có phiên âm IPA /ˈkɑmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common"?
He is a common person, nothing special. — Anh ấy là một người phổ thông, không có gì nổi bật.