Tiếng Việt
Nghề phụ hồ tiếng Anh là gì?
nghề phụ hồ tiếng Anh là bricklayer profession /ˈbrɪˌkleɪər prəˈfɛʃən/. Chuyên môn của người xây dựng tường bằng gạch, thường làm phụ trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bricklayer profession
Ví dụ câu với nghề phụ hồ / bricklayer profession
- 1
The bricklayer profession requires precision and strength.
Ngành nghề phụ hồ đòi hỏi sự chính xác và sức mạnh.
- 2
Many workers learn the bricklayer profession to join the construction industry.
Nhiều công nhân học nghề phụ hồ để gia nhập ngành xây dựng.
Ghi chú dùng từ nghề phụ hồ
Nghề phụ hồ là nghề xây dựng liên quan đến việc xây tường bằng gạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mason' (thợ xây), 'construction' (xây dựng), 'laborer' (lao động) đều liên quan đến ngành này.
Video minh hoạ nghề phụ hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề phụ hồ
Câu hỏi thường gặp về "nghề phụ hồ"
Nghề phụ hồ tiếng Anh là gì?
Nghề phụ hồ tiếng Anh là "bricklayer profession" (danh từ), nghĩa là: Chuyên môn của người xây dựng tường bằng gạch, thường làm phụ trong xây dựng.
"bricklayer profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bricklayer profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề phụ hồ". Nghề phụ hồ là nghề xây dựng liên quan đến việc xây tường bằng gạch.
Phát âm "bricklayer profession" như thế nào?
"bricklayer profession" có phiên âm IPA /ˈbrɪˌkleɪər prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bricklayer profession"?
Ngành nghề phụ hồ đòi hỏi sự chính xác và sức mạnh. — The bricklayer profession requires precision and strength.