The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề thủ công tiếng Anh là gì?

nghề thủ công tiếng Anh là handicraft profession /ˈhændiˌkræft prəˈfɛʃən/. Nghề thủ công là các nghề tạo ra sản phẩm thủ công bằng tay, thường dựa trên kỹ năng truyền thống.

Hình minh hoạ "nghề thủ công" tiếng Anh là "handicraft profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

handicraft profession

Danh từ
/ˈhændiˌkræft prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề thủ công / handicraft profession

  1. 1

    She learned the handicraft profession from her grandmother.

    Cô ấy học nghề thủ công từ bà mình.

  2. 2

    Many tourists buy handmade souvenirs as part of the handicraft profession.

    Nhiều khách du lịch mua đồ lưu niệm thủ công làm quà lưu niệm.

Ghi chú dùng từ nghề thủ công

Nghề thủ công liên quan đến các nghề như dệt, mộc, gốm sứ. Các thuật ngữ liên quan gồm có: artisan (nghệ nhân), craft (nghề thủ công), handmade (làm thủ công).

Video minh hoạ nghề thủ công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề thủ công

Câu hỏi thường gặp về "nghề thủ công"

Nghề thủ công tiếng Anh là gì?

Nghề thủ công tiếng Anh là "handicraft profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề thủ công là các nghề tạo ra sản phẩm thủ công bằng tay, thường dựa trên kỹ năng truyền thống.

"handicraft profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"handicraft profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề thủ công". Nghề thủ công liên quan đến các nghề như dệt, mộc, gốm sứ.

Phát âm "handicraft profession" như thế nào?

"handicraft profession" có phiên âm IPA /ˈhændiˌkræft prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "handicraft profession"?

Cô ấy học nghề thủ công từ bà mình. — She learned the handicraft profession from her grandmother.