Tiếng Việt
Nghếch ngác tiếng Anh là gì?
nghếch ngác tiếng Anh là bewildered /bɪˈwɪldəd/. bối rối, hoang mang, không rõ hướng hoặc ý định rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bewildered
Ví dụ câu với nghếch ngác / bewildered
- 1
Anh ấy trông rất nghếch ngác khi nghe tin đó.
He looked very bewildered when he heard the news.
- 2
Cô ấy có vẻ nghếch ngác trước câu hỏi khó.
She seemed bewildered by the difficult question.
Ghi chú dùng từ nghếch ngác
Nghếch ngác mô tả trạng thái bối rối, hoang mang. Các từ liên quan gồm 'confused' (bối rối), 'perplexed' (hoang mang), 'uncertain' (không chắc chắn).
Video minh hoạ nghếch ngác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghếch ngác
Câu hỏi thường gặp về "nghếch ngác"
Nghếch ngác tiếng Anh là gì?
Nghếch ngác tiếng Anh là "bewildered" (tính từ), nghĩa là: bối rối, hoang mang, không rõ hướng hoặc ý định rõ ràng.
"bewildered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bewildered" nghĩa tiếng Việt là "nghếch ngác". Nghếch ngác mô tả trạng thái bối rối, hoang mang.
Phát âm "bewildered" như thế nào?
"bewildered" có phiên âm IPA /bɪˈwɪldəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bewildered"?
He looked very bewildered when he heard the news. — Anh ấy trông rất nghếch ngác khi nghe tin đó.