Tiếng Việt
Nghỉ giải lao tiếng Anh là gì?
nghỉ giải lao tiếng Anh là have a break /hæv ə breɪk/. nghỉ ngơi tạm thời để thư giãn hoặc lấy lại năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a break
Ví dụ câu với nghỉ giải lao / have a break
- 1
Chúng tôi sẽ nghỉ giải lao sau 30 phút làm việc.
We will have a break after 30 minutes of work.
- 2
Bạn nên nghỉ giải lao để tránh mệt mỏi.
You should have a break to avoid fatigue.
Ghi chú dùng từ nghỉ giải lao
Nghỉ giải lao là hành động tạm dừng công việc để thư giãn. Các từ liên quan: nghỉ ngơi (rest), giải lao (pause), thư giãn (relax).
Video minh hoạ nghỉ giải lao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ giải lao
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ giải lao"
Nghỉ giải lao tiếng Anh là gì?
Nghỉ giải lao tiếng Anh là "have a break" (động từ), nghĩa là: nghỉ ngơi tạm thời để thư giãn hoặc lấy lại năng lượng.
"have a break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a break" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ giải lao". Nghỉ giải lao là hành động tạm dừng công việc để thư giãn.
Phát âm "have a break" như thế nào?
"have a break" có phiên âm IPA /hæv ə breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a break"?
We will have a break after 30 minutes of work. — Chúng tôi sẽ nghỉ giải lao sau 30 phút làm việc.