The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghi thức hóa tiếng Anh là gì?

nghi thức hóa tiếng Anh là ritualization /ˌrɪtʃ.u.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/. Quá trình biến một hành động hoặc tập quán thành nghi lễ chính thức hoặc mang tính biểu tượng.

Hình minh hoạ "nghi thức hóa" tiếng Anh là "ritualization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ritualization

Danh từ
/ˌrɪtʃ.u.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với nghi thức hóa / ritualization

  1. 1

    Nghi thức hóa các phong tục truyền thống giúp duy trì giá trị văn hóa.

    The ritualization of traditional customs helps preserve cultural values.

  2. 2

    Việc nghi thức hóa các nghi lễ tôn giáo làm tăng tính trang nghiêm.

    Ritualization of religious ceremonies enhances their solemnity.

Ghi chú dùng từ nghi thức hóa

Nghi thức hóa là quá trình biến hành động thành nghi lễ chính thức. Các từ liên quan: 'ceremonial' (nghi lễ), 'ritual' (nghi lễ), 'tradition' (truyền thống).

Video minh hoạ nghi thức hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghi thức hóa

Câu hỏi thường gặp về "nghi thức hóa"

Nghi thức hóa tiếng Anh là gì?

Nghi thức hóa tiếng Anh là "ritualization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến một hành động hoặc tập quán thành nghi lễ chính thức hoặc mang tính biểu tượng.

"ritualization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ritualization" nghĩa tiếng Việt là "nghi thức hóa". Nghi thức hóa là quá trình biến hành động thành nghi lễ chính thức.

Phát âm "ritualization" như thế nào?

"ritualization" có phiên âm IPA /ˌrɪtʃ.u.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ritualization"?

The ritualization of traditional customs helps preserve cultural values. — Nghi thức hóa các phong tục truyền thống giúp duy trì giá trị văn hóa.