Tiếng Việt
Nghi thức tiếng Anh là gì?
nghi thức tiếng Anh là formality /fɔrˈmæləti/. Lễ nghi, quy tắc xã hội trong các nghi lễ hoặc hành động chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formality
Ví dụ câu với nghi thức / formality
- 1
Trong buổi lễ, mọi người đều tuân thủ nghi thức đã định.
Everyone followed the formalities during the ceremony.
- 2
Nghi thức chào hỏi rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
Greeting formalities are very important in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ nghi thức
Nghi thức đề cập đến các quy tắc xã hội trong các nghi lễ hoặc hành động chính thức. Các từ liên quan gồm có protocol (nghi thức ngoại giao), etiquette (phép xã giao), ceremony (lễ hội).
Video minh hoạ nghi thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghi thức
- nghi thức hóaritualization
- nghi thức đám mafuneral ritual
- nghi thức đặc biệtspecial ritual
- nghi thức ngoại giaodiplomatic protocol
- nghi thức giao tiếp của một nền văn hóacultural communication etiquette
- nghisuspect
- thứcawake
- đội nghi thứcProtocol team
- nghi ánSuspicion
- nghi kỵdistrust
- nghi lễceremony
- nghi vệserious
Câu hỏi thường gặp về "nghi thức"
Nghi thức tiếng Anh là gì?
Nghi thức tiếng Anh là "formality" (danh từ), nghĩa là: Lễ nghi, quy tắc xã hội trong các nghi lễ hoặc hành động chính thức.
"formality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formality" nghĩa tiếng Việt là "nghi thức". Nghi thức đề cập đến các quy tắc xã hội trong các nghi lễ hoặc hành động chính thức.
Phát âm "formality" như thế nào?
"formality" có phiên âm IPA /fɔrˈmæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formality"?
Everyone followed the formalities during the ceremony. — Trong buổi lễ, mọi người đều tuân thủ nghi thức đã định.