Tiếng Việt
Nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa tiếng Anh là gì?
nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa tiếng Anh là cultural communication etiquette /ˈkʌl.tʃər.əl ˌkəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən ˈɛt.ɪ.kɛt/. Nghi thức giao tiếp phù hợp với các chuẩn mực của một nền văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultural communication etiquette
Ví dụ câu với nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa / cultural communication etiquette
- 1
Trong buổi gặp mặt chính thức, nghi thức giao tiếp rất quan trọng để thể hiện sự lịch sự.
Following proper cultural communication etiquette is essential during official meetings.
- 2
Học cách tuân thủ nghi thức giao tiếp của nền văn hóa địa phương giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Learning the local cultural communication etiquette can help build better relationships.
Ghi chú dùng từ nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa
Nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa giúp thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Các thuật ngữ liên quan: etiquette (nghi thức), manners (cách cư xử), protocol (nghi lễ).
Video minh hoạ nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa
Câu hỏi thường gặp về "nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa"
Nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa tiếng Anh là gì?
Nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa tiếng Anh là "cultural communication etiquette" (danh từ), nghĩa là: Nghi thức giao tiếp phù hợp với các chuẩn mực của một nền văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
"cultural communication etiquette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultural communication etiquette" nghĩa tiếng Việt là "nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa". Nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa giúp thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
Phát âm "cultural communication etiquette" như thế nào?
"cultural communication etiquette" có phiên âm IPA /ˈkʌl.tʃər.əl ˌkəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən ˈɛt.ɪ.kɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultural communication etiquette"?
Following proper cultural communication etiquette is essential during official meetings. — Trong buổi gặp mặt chính thức, nghi thức giao tiếp rất quan trọng để thể hiện sự lịch sự.