Tiếng Việt
Nghĩa rộng tiếng Anh là gì?
nghĩa rộng tiếng Anh là Broad meaning /brɔːd ˈmiː.nɪŋ/. Ý nghĩa rộng đề cập đến cách hiểu hoặc phạm vi rộng của một từ hoặc khái niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Broad meaning
Ví dụ câu với nghĩa rộng / Broad meaning
- 1
The word 'love' has a broad meaning that includes many different feelings.
Từ 'love' có nghĩa rộng bao gồm nhiều cảm xúc khác nhau.
- 2
In philosophy, the term 'truth' can have a broad meaning depending on the context.
Trong triết học, thuật ngữ 'truth' có thể có nghĩa rộng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ghi chú dùng từ nghĩa rộng
Nghĩa rộng là cách hiểu bao quát, liên quan đến các ý nghĩa hoặc phạm vi rộng hơn của một từ hoặc khái niệm. Các từ liên quan: 'narrow meaning' (nghĩa hẹp), 'context' (ngữ cảnh), 'interpretation' (diễn giải).
Video minh hoạ nghĩa rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩa rộng
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa rộng"
Nghĩa rộng tiếng Anh là gì?
Nghĩa rộng tiếng Anh là "Broad meaning" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩa rộng đề cập đến cách hiểu hoặc phạm vi rộng của một từ hoặc khái niệm.
"Broad meaning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Broad meaning" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa rộng". Nghĩa rộng là cách hiểu bao quát, liên quan đến các ý nghĩa hoặc phạm vi rộng hơn của một từ hoặc khái niệm.
Phát âm "Broad meaning" như thế nào?
"Broad meaning" có phiên âm IPA /brɔːd ˈmiː.nɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Broad meaning"?
Từ 'love' có nghĩa rộng bao gồm nhiều cảm xúc khác nhau. — The word 'love' has a broad meaning that includes many different feelings.