The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghĩa bộc tiếng Anh là gì?

nghĩa bộc tiếng Anh là loyal retainer /ˈlɔɪəl rɪˈteɪnər/. Người trung thành phục vụ chủ trong các bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống, thường là trong giới quý tộc hoặc võ sĩ.

Hình minh hoạ "nghĩa bộc" tiếng Anh là "loyal retainer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loyal retainer

Danh từ
/ˈlɔɪəl rɪˈteɪnər/

Ví dụ câu với nghĩa bộc / loyal retainer

  1. 1

    Người nghĩa bộc trung thành luôn bảo vệ chủ của mình dù gặp nguy hiểm.

    The loyal retainer stood by his lord during the battle.

  2. 2

    Trong lịch sử Nhật Bản, các nghĩa bộc đóng vai trò quan trọng trong cung đình.

    Historically, loyal retainers played vital roles in the imperial court.

Ghi chú dùng từ nghĩa bộc

Nghĩa bộc là người trung thành, trung thành phục vụ chủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vassal' (người hầu trung thành), 'samurai' (võ sĩ Nhật Bản), 'retainer' (người phục vụ trung thành).

Video minh hoạ nghĩa bộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghĩa bộc

Câu hỏi thường gặp về "nghĩa bộc"

Nghĩa bộc tiếng Anh là gì?

Nghĩa bộc tiếng Anh là "loyal retainer" (danh từ), nghĩa là: Người trung thành phục vụ chủ trong các bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống, thường là trong giới quý tộc hoặc võ sĩ.

"loyal retainer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loyal retainer" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa bộc". Nghĩa bộc là người trung thành, trung thành phục vụ chủ.

Phát âm "loyal retainer" như thế nào?

"loyal retainer" có phiên âm IPA /ˈlɔɪəl rɪˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loyal retainer"?

The loyal retainer stood by his lord during the battle. — Người nghĩa bộc trung thành luôn bảo vệ chủ của mình dù gặp nguy hiểm.