Tiếng Việt
Nghĩa tử là nghĩa tận tiếng Anh là gì?
nghĩa tử là nghĩa tận tiếng Anh là respect for the deceased /rɪˈspɛkt fɔːr ðə dɪˈsiːst/. Sự tôn trọng đối với người đã khuất, thể hiện qua các hành động như thắp hương, viếng mộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respect for the deceased
Ví dụ câu với nghĩa tử là nghĩa tận / respect for the deceased
- 1
Chúng tôi thể hiện lòng kính trọng đối với người đã khuất bằng cách thắp hương mỗi dịp lễ tết.
We show respect for the deceased by lighting incense during festivals.
- 2
Việc đến thăm mộ và thắp hương là cách thể hiện lòng kính trọng đối với người đã khuất.
Visiting the grave and lighting incense are ways to show respect for the deceased.
Ghi chú dùng từ nghĩa tử là nghĩa tận
Nghĩa tử là nghĩa tận thể hiện lòng kính trọng đối với người đã khuất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ancestor worship' (thờ cúng tổ tiên), 'funeral' (đám tang), 'memorial' (đài tưởng niệm).
Video minh hoạ nghĩa tử là nghĩa tận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩa tử là nghĩa tận
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa tử là nghĩa tận"
Nghĩa tử là nghĩa tận tiếng Anh là gì?
Nghĩa tử là nghĩa tận tiếng Anh là "respect for the deceased" (danh từ), nghĩa là: Sự tôn trọng đối với người đã khuất, thể hiện qua các hành động như thắp hương, viếng mộ.
"respect for the deceased" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respect for the deceased" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa tử là nghĩa tận". Nghĩa tử là nghĩa tận thể hiện lòng kính trọng đối với người đã khuất.
Phát âm "respect for the deceased" như thế nào?
"respect for the deceased" có phiên âm IPA /rɪˈspɛkt fɔːr ðə dɪˈsiːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respect for the deceased"?
We show respect for the deceased by lighting incense during festivals. — Chúng tôi thể hiện lòng kính trọng đối với người đã khuất bằng cách thắp hương mỗi dịp lễ tết.