Tiếng Việt
Thuộc về người đã khuất tiếng Anh là gì?
thuộc về người đã khuất tiếng Anh là Deceased /dɪˈsiːst/. liên quan đến người đã qua đời, đã chết

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deceased
Ví dụ câu với thuộc về người đã khuất / Deceased
- 1
Người thân của cô ấy đã tổ chức lễ viếng cho người đã khuất.
Her family held a memorial for the deceased.
- 2
Chúng tôi gửi lời chia buồn tới gia đình người đã khuất.
We send our condolences to the family of the deceased.
Ghi chú dùng từ thuộc về người đã khuất
Từ 'deceased' dùng để chỉ người đã qua đời, thường trong các văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Các từ liên quan gồm 'dead' (chết), 'mourning' (sự thương tiếc), 'funeral' (đám tang).
Video minh hoạ thuộc về người đã khuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về người đã khuất
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về người đã khuất"
Thuộc về người đã khuất tiếng Anh là gì?
Thuộc về người đã khuất tiếng Anh là "Deceased" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến người đã qua đời, đã chết
"Deceased" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deceased" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về người đã khuất". Từ 'deceased' dùng để chỉ người đã qua đời, thường trong các văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Phát âm "Deceased" như thế nào?
"Deceased" có phiên âm IPA /dɪˈsiːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deceased"?
Her family held a memorial for the deceased. — Người thân của cô ấy đã tổ chức lễ viếng cho người đã khuất.