Tiếng Việt
Mồ ma tiếng Anh là gì?
mồ ma tiếng Anh là lifetime of the deceased /ˈlaɪf.taɪm əv ðə dɪˈsiːst/. Thời gian sống của người đã khuất, thường dùng để chỉ thời gian tồn tại của linh hồn sau khi chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lifetime of the deceased
Ví dụ câu với mồ ma / lifetime of the deceased
- 1
The lifetime of the deceased is often remembered during memorial services.
Thời gian của người đã khuất thường được tưởng nhớ trong các buổi lễ tưởng niệm.
- 2
They believe that the lifetime of the deceased influences their descendants.
Họ tin rằng cuộc đời của người đã khuất ảnh hưởng đến con cháu của họ.
Ghi chú dùng từ mồ ma
Mồ ma đề cập đến thời gian tồn tại của linh hồn người đã khuất. Các từ liên quan: 'spirit' (linh hồn), 'memorial' (lễ tưởng niệm), 'afterlife' (suy thoái sau cái chết).
Video minh hoạ mồ ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mồ ma
Câu hỏi thường gặp về "mồ ma"
Mồ ma tiếng Anh là gì?
Mồ ma tiếng Anh là "lifetime of the deceased" (danh từ), nghĩa là: Thời gian sống của người đã khuất, thường dùng để chỉ thời gian tồn tại của linh hồn sau khi chết.
"lifetime of the deceased" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lifetime of the deceased" nghĩa tiếng Việt là "mồ ma". Mồ ma đề cập đến thời gian tồn tại của linh hồn người đã khuất.
Phát âm "lifetime of the deceased" như thế nào?
"lifetime of the deceased" có phiên âm IPA /ˈlaɪf.taɪm əv ðə dɪˈsiːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lifetime of the deceased"?
Thời gian của người đã khuất thường được tưởng nhớ trong các buổi lễ tưởng niệm. — The lifetime of the deceased is often remembered during memorial services.