Tiếng Việt
Nghĩa vụ pháp lý tiếng Anh là gì?
nghĩa vụ pháp lý tiếng Anh là Legal obligation /ˈliːɡəl ˌɒblɪˈɡeɪʃən/. Nghĩa vụ pháp lý là trách nhiệm pháp lý mà cá nhân hoặc tổ chức phải thực hiện theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legal obligation
Ví dụ câu với nghĩa vụ pháp lý / Legal obligation
- 1
Công ty có nghĩa vụ pháp lý phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
The company has a legal obligation to comply with environmental regulations.
- 2
Người dân có nghĩa vụ pháp lý đóng thuế đầy đủ.
Citizens have a legal obligation to pay taxes in full.
Ghi chú dùng từ nghĩa vụ pháp lý
Nghĩa vụ pháp lý là trách nhiệm bắt buộc theo luật pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'law' (pháp luật), 'duty' (nghĩa vụ), 'obligation' (nghĩa vụ), 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ nghĩa vụ pháp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩa vụ pháp lý
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa vụ pháp lý"
Nghĩa vụ pháp lý tiếng Anh là gì?
Nghĩa vụ pháp lý tiếng Anh là "Legal obligation" (danh từ), nghĩa là: Nghĩa vụ pháp lý là trách nhiệm pháp lý mà cá nhân hoặc tổ chức phải thực hiện theo quy định của pháp luật.
"Legal obligation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legal obligation" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa vụ pháp lý". Nghĩa vụ pháp lý là trách nhiệm bắt buộc theo luật pháp.
Phát âm "Legal obligation" như thế nào?
"Legal obligation" có phiên âm IPA /ˈliːɡəl ˌɒblɪˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legal obligation"?
The company has a legal obligation to comply with environmental regulations. — Công ty có nghĩa vụ pháp lý phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.