The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghĩa vụ thuế tiếng Anh là gì?

nghĩa vụ thuế tiếng Anh là Tax obligation /tæks ˌɒblɪˈɡeɪʃən/. Nghĩa vụ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức trong việc nộp thuế theo quy định của luật pháp.

Hình minh hoạ "nghĩa vụ thuế" tiếng Anh là "Tax obligation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax obligation

Danh từ
/tæks ˌɒblɪˈɡeɪʃən/

Ví dụ câu với nghĩa vụ thuế / Tax obligation

  1. 1

    Công dân có nghĩa vụ thuế hàng năm để hỗ trợ ngân sách quốc gia.

    Citizens have a tax obligation to support the national budget.

  2. 2

    Doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ thuế đúng hạn để tránh phạt.

    Businesses must fulfill their tax obligations on time to avoid penalties.

Ghi chú dùng từ nghĩa vụ thuế

Nghĩa vụ thuế là trách nhiệm pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức trong việc nộp thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax compliance' (tuân thủ thuế), 'tax payment' (trả thuế), và 'tax law' (luật thuế).

Video minh hoạ nghĩa vụ thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghĩa vụ thuế

Câu hỏi thường gặp về "nghĩa vụ thuế"

Nghĩa vụ thuế tiếng Anh là gì?

Nghĩa vụ thuế tiếng Anh là "Tax obligation" (danh từ), nghĩa là: Nghĩa vụ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức trong việc nộp thuế theo quy định của luật pháp.

"Tax obligation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax obligation" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa vụ thuế". Nghĩa vụ thuế là trách nhiệm pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức trong việc nộp thuế.

Phát âm "Tax obligation" như thế nào?

"Tax obligation" có phiên âm IPA /tæks ˌɒblɪˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax obligation"?

Citizens have a tax obligation to support the national budget. — Công dân có nghĩa vụ thuế hàng năm để hỗ trợ ngân sách quốc gia.