The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là gì?

nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là military service /ˈmɪləˌtɛri ˈsɜrvəs/. Nghĩa vụ bắt buộc của công dân tham gia vào lực lượng vũ trang của quốc gia trong thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "nghĩa vụ quân sự" tiếng Anh là "military service"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military service

Danh từ
/ˈmɪləˌtɛri ˈsɜrvəs/

Ví dụ câu với nghĩa vụ quân sự / military service

  1. 1

    Học sinh phải thực hiện nghĩa vụ quân sự khi đủ tuổi.

    Students are required to fulfill their military service when they reach the eligible age.

  2. 2

    Nghĩa vụ quân sự là trách nhiệm của công dân đối với quốc gia.

    Military service is a citizen’s duty towards the country.

Ghi chú dùng từ nghĩa vụ quân sự

Nghĩa vụ quân sự là nghĩa vụ bắt buộc của công dân để bảo vệ tổ quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'conscription' (chính sách tuyển quân), 'draft' (lệnh gọi nhập ngũ), 'veteran' (cựu chiến binh).

Video minh hoạ nghĩa vụ quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghĩa vụ quân sự

Câu hỏi thường gặp về "nghĩa vụ quân sự"

Nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là gì?

Nghĩa vụ quân sự tiếng Anh là "military service" (danh từ), nghĩa là: Nghĩa vụ bắt buộc của công dân tham gia vào lực lượng vũ trang của quốc gia trong thời gian nhất định.

"military service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military service" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa vụ quân sự". Nghĩa vụ quân sự là nghĩa vụ bắt buộc của công dân để bảo vệ tổ quốc.

Phát âm "military service" như thế nào?

"military service" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri ˈsɜrvəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military service"?

Students are required to fulfill their military service when they reach the eligible age. — Học sinh phải thực hiện nghĩa vụ quân sự khi đủ tuổi.