Tiếng Việt
Nghiêm cấm tiếng Anh là gì?
nghiêm cấm tiếng Anh là prohibit /prəˈhɪbɪt/. Cấm hoặc ngăn chặn không cho phép làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prohibit
Ví dụ câu với nghiêm cấm / prohibit
- 1
Trẻ em nghiêm cấm vào khu vực này.
Children are prohibited from entering this area.
- 2
Việc hút thuốc bị nghiêm cấm trong nhà hàng.
Smoking is prohibited inside the restaurant.
Ghi chú dùng từ nghiêm cấm
Nghiêm cấm có nghĩa là không cho phép hoặc cấm đoán. Các từ liên quan gồm 'forbid' (cấm), 'ban' (cấm), và 'restrict' (hạn chế).
Video minh hoạ nghiêm cấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêm cấm
Câu hỏi thường gặp về "nghiêm cấm"
Nghiêm cấm tiếng Anh là gì?
Nghiêm cấm tiếng Anh là "prohibit" (động từ), nghĩa là: Cấm hoặc ngăn chặn không cho phép làm điều gì đó.
"prohibit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prohibit" nghĩa tiếng Việt là "nghiêm cấm". Nghiêm cấm có nghĩa là không cho phép hoặc cấm đoán.
Phát âm "prohibit" như thế nào?
"prohibit" có phiên âm IPA /prəˈhɪbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prohibit"?
Children are prohibited from entering this area. — Trẻ em nghiêm cấm vào khu vực này.