Tiếng Việt
Nghiêm mật tiếng Anh là gì?
nghiêm mật tiếng Anh là confidential /ˌkɑːnfɪˈdɛnʃəl/. Mật, cần giữ bí mật, không để lộ ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confidential
Ví dụ câu với nghiêm mật / confidential
- 1
Thông tin này rất nghiêm mật, không được tiết lộ cho ai.
This information is highly confidential and must not be shared.
- 2
Họ đã ký vào một thỏa thuận nghiêm mật.
They signed a confidential agreement.
Ghi chú dùng từ nghiêm mật
Nghiêm mật dùng để mô tả thông tin quan trọng cần giữ bí mật. Các từ liên quan: secret (bí mật), private (riêng tư), classified (được phân loại).
Video minh hoạ nghiêm mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêm mật
Câu hỏi thường gặp về "nghiêm mật"
Nghiêm mật tiếng Anh là gì?
Nghiêm mật tiếng Anh là "confidential" (tính từ), nghĩa là: Mật, cần giữ bí mật, không để lộ ra ngoài.
"confidential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confidential" nghĩa tiếng Việt là "nghiêm mật". Nghiêm mật dùng để mô tả thông tin quan trọng cần giữ bí mật.
Phát âm "confidential" như thế nào?
"confidential" có phiên âm IPA /ˌkɑːnfɪˈdɛnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confidential"?
This information is highly confidential and must not be shared. — Thông tin này rất nghiêm mật, không được tiết lộ cho ai.