Tiếng Việt
Ngăn cấm tiếng Anh là gì?
ngăn cấm tiếng Anh là prohibit /prəˈhɪbɪt/. Cấm hoặc ngăn không cho làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prohibit
Ví dụ câu với ngăn cấm / prohibit
- 1
Trường học cấm học sinh mang điện thoại vào lớp.
The school prohibits students from bringing phones to class.
- 2
Chính phủ cấm săn bắt động vật hoang dã.
The government prohibits hunting wild animals.
Ghi chú dùng từ ngăn cấm
Ngăn cấm là hành động không cho phép hoặc cấm đoán. Các từ liên quan gồm 'forbid' (cấm), 'ban' (cấm), và 'restrict' (hạn chế).
Video minh hoạ ngăn cấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn cấm
Câu hỏi thường gặp về "ngăn cấm"
Ngăn cấm tiếng Anh là gì?
Ngăn cấm tiếng Anh là "prohibit" (động từ), nghĩa là: Cấm hoặc ngăn không cho làm điều gì đó.
"prohibit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prohibit" nghĩa tiếng Việt là "ngăn cấm". Ngăn cấm là hành động không cho phép hoặc cấm đoán.
Phát âm "prohibit" như thế nào?
"prohibit" có phiên âm IPA /prəˈhɪbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prohibit"?
The school prohibits students from bringing phones to class. — Trường học cấm học sinh mang điện thoại vào lớp.