The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghìn tỷ tiếng Anh là gì?

nghìn tỷ tiếng Anh là Trillion /ˈtrɪl.jən/. Số lượng lớn, bằng một nghìn tỷ đơn vị, thường dùng để chỉ số tiền hoặc số lượng lớn trong toán học.

Hình minh hoạ "nghìn tỷ" tiếng Anh là "Trillion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trillion

Danh từ
/ˈtrɪl.jən/

Ví dụ câu với nghìn tỷ / Trillion

  1. 1

    Số tiền đó lên tới hàng nghìn tỷ đồng.

    That amount reaches trillions of dong.

  2. 2

    Chúng ta cần một ngân sách hàng nghìn tỷ để xây dựng dự án này.

    We need a trillion-dollar budget to build this project.

Ghi chú dùng từ nghìn tỷ

Nghìn tỷ là một số lớn, tương đương với một triệu tỷ. Các từ liên quan: 'tỷ' (billion), 'nghìn tỷ' (trillion), 'triệu' (million).

Video minh hoạ nghìn tỷ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghìn tỷ

Câu hỏi thường gặp về "nghìn tỷ"

Nghìn tỷ tiếng Anh là gì?

Nghìn tỷ tiếng Anh là "Trillion" (danh từ), nghĩa là: Số lượng lớn, bằng một nghìn tỷ đơn vị, thường dùng để chỉ số tiền hoặc số lượng lớn trong toán học.

"Trillion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trillion" nghĩa tiếng Việt là "nghìn tỷ". Nghìn tỷ là một số lớn, tương đương với một triệu tỷ.

Phát âm "Trillion" như thế nào?

"Trillion" có phiên âm IPA /ˈtrɪl.jən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trillion"?

That amount reaches trillions of dong. — Số tiền đó lên tới hàng nghìn tỷ đồng.