The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghìn nghịt tiếng Anh là gì?

nghìn nghịt tiếng Anh là Crowded /ˈkraʊ.dɪd/. Rất đông đúc, chật ních người hoặc vật.

Hình minh hoạ "nghìn nghịt" tiếng Anh là "Crowded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crowded

Tính từ
/ˈkraʊ.dɪd/

Ví dụ câu với nghìn nghịt / Crowded

  1. 1

    Con phố nghìn nghịt người vào ngày lễ.

    The street was crowded with people on the holiday.

  2. 2

    Trong siêu thị, khách hàng nghìn nghịt mua sắm.

    The supermarket was crowded with shoppers.

Ghi chú dùng từ nghìn nghịt

Nghìn nghịt mô tả nơi chốn hoặc thời điểm có rất nhiều người hoặc vật. Các từ liên quan: đông đúc (busy), chen chúc (jostling), đông người (populated).

Video minh hoạ nghìn nghịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghìn nghịt

Câu hỏi thường gặp về "nghìn nghịt"

Nghìn nghịt tiếng Anh là gì?

Nghìn nghịt tiếng Anh là "Crowded" (tính từ), nghĩa là: Rất đông đúc, chật ních người hoặc vật.

"Crowded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crowded" nghĩa tiếng Việt là "nghìn nghịt". Nghìn nghịt mô tả nơi chốn hoặc thời điểm có rất nhiều người hoặc vật.

Phát âm "Crowded" như thế nào?

"Crowded" có phiên âm IPA /ˈkraʊ.dɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crowded"?

The street was crowded with people on the holiday. — Con phố nghìn nghịt người vào ngày lễ.