Tiếng Việt
Triệu tỷ tiếng Anh là gì?
triệu tỷ tiếng Anh là trillion /ˈtrɪljən/. Số lượng lớn, bằng một triệu tỷ (10^18).

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trillion
Ví dụ câu với triệu tỷ / trillion
- 1
Chúng tôi đã tiêu hết hàng triệu tỷ đồng trong dự án này.
We spent trillions of dollars on this project.
- 2
Con số này vượt quá một triệu tỷ.
This number exceeds one trillion.
Ghi chú dùng từ triệu tỷ
Triệu tỷ là một số rất lớn, thường dùng để chỉ các khoản tiền hoặc số liệu lớn. Các từ liên quan: 'triệu' (million), 'tỷ' (billion), 'nghìn tỷ' (thousand billion, tức là một nghìn tỷ).
Video minh hoạ triệu tỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triệu tỷ
Câu hỏi thường gặp về "triệu tỷ"
Triệu tỷ tiếng Anh là gì?
Triệu tỷ tiếng Anh là "trillion" (danh từ), nghĩa là: Số lượng lớn, bằng một triệu tỷ (10^18).
"trillion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trillion" nghĩa tiếng Việt là "triệu tỷ". Triệu tỷ là một số rất lớn, thường dùng để chỉ các khoản tiền hoặc số liệu lớn.
Phát âm "trillion" như thế nào?
"trillion" có phiên âm IPA /ˈtrɪljən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trillion"?
We spent trillions of dollars on this project. — Chúng tôi đã tiêu hết hàng triệu tỷ đồng trong dự án này.