The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngộ độc rượu tiếng Anh là gì?

ngộ độc rượu tiếng Anh là alcohol poisoning /ˈæl.kə.hɒl ˈpɔɪ.zənɪŋ/. Tình trạng nguy hiểm do tiêu thụ quá nhiều rượu gây ra, ảnh hưởng đến các cơ quan trong cơ thể.

Hình minh hoạ "ngộ độc rượu" tiếng Anh là "alcohol poisoning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

alcohol poisoning

Danh từ
/ˈæl.kə.hɒl ˈpɔɪ.zənɪŋ/

Ví dụ câu với ngộ độc rượu / alcohol poisoning

  1. 1

    Anh ấy bị ngộ độc rượu sau khi uống quá nhiều vào đêm qua.

    He suffered alcohol poisoning after drinking too much last night.

  2. 2

    Ngộ độc rượu có thể gây nôn mửa, mất ý thức và thậm chí tử vong.

    Alcohol poisoning can cause vomiting, loss of consciousness, and even death.

Ghi chú dùng từ ngộ độc rượu

Ngộ độc rượu là tình trạng nguy hiểm do tiêu thụ quá nhiều rượu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intoxication' (say xỉn), 'binge drinking' (uống rượu quá mức), và 'liver damage' (tổn thương gan).

Video minh hoạ ngộ độc rượu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngộ độc rượu

Câu hỏi thường gặp về "ngộ độc rượu"

Ngộ độc rượu tiếng Anh là gì?

Ngộ độc rượu tiếng Anh là "alcohol poisoning" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng nguy hiểm do tiêu thụ quá nhiều rượu gây ra, ảnh hưởng đến các cơ quan trong cơ thể.

"alcohol poisoning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"alcohol poisoning" nghĩa tiếng Việt là "ngộ độc rượu". Ngộ độc rượu là tình trạng nguy hiểm do tiêu thụ quá nhiều rượu.

Phát âm "alcohol poisoning" như thế nào?

"alcohol poisoning" có phiên âm IPA /ˈæl.kə.hɒl ˈpɔɪ.zənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "alcohol poisoning"?

He suffered alcohol poisoning after drinking too much last night. — Anh ấy bị ngộ độc rượu sau khi uống quá nhiều vào đêm qua.