Tiếng Việt
Ngộ độc tiếng Anh là gì?
ngộ độc tiếng Anh là poisoning /ˈpɔɪ.zənɪŋ/. Tình trạng bị chất độc xâm nhập vào cơ thể gây hại hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poisoning
Ví dụ câu với ngộ độc / poisoning
- 1
Anh ấy bị ngộ độc thức ăn sau khi ăn hải sản.
He suffered from food poisoning after eating seafood.
- 2
Ngộ độc thuốc có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe.
Drug poisoning can cause serious health problems.
Ghi chú dùng từ ngộ độc
Ngộ độc là tình trạng bị chất độc xâm nhập vào cơ thể, gây hại. Các từ liên quan: độc tố (toxin), chất độc (poison), ngộ độc thực phẩm (food poisoning).
Video minh hoạ ngộ độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngộ độc
Câu hỏi thường gặp về "ngộ độc"
Ngộ độc tiếng Anh là gì?
Ngộ độc tiếng Anh là "poisoning" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bị chất độc xâm nhập vào cơ thể gây hại hoặc nguy hiểm.
"poisoning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poisoning" nghĩa tiếng Việt là "ngộ độc". Ngộ độc là tình trạng bị chất độc xâm nhập vào cơ thể, gây hại.
Phát âm "poisoning" như thế nào?
"poisoning" có phiên âm IPA /ˈpɔɪ.zənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poisoning"?
He suffered from food poisoning after eating seafood. — Anh ấy bị ngộ độc thức ăn sau khi ăn hải sản.